Protein có tác dụng gì

Protein có tác dụng gì?

Protein có tác dụng gì? Các chức năng quan trọng của protein đối với cơ thể ra sao? Hãy cùng Origin VN tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Protein có tác dụng gì?

Protein là một chất dinh dưỡng rất quan trọng đối với sức khỏe. Protein được tạo thành từ các axit amin liên kết với nhau thành chuỗi dài. Protein tham gia vào hầu hết các chức năng của tế bào và thực hiện hầu hết các chức năng của tế bào với nhiều nhiệm vụ khác nhau.


Tăng trưởng và duy trì các mô

Cơ thể cần protein để thực hiện các chức năng tăng trưởng và duy trì các mô. Tuy nhiên, các protein trong cơ thể luôn thay đổi liên tục.

Thông thường, cơ thể phá vỡ một lượng protein nhất định để xây dựng và sửa chữa các mô. Nhưng đôi khi protein được sử dụng nhiều hơn bình thường, điều này cũng làm tăng nhu cầu bổ sung protein của cơ thể.

Tình trạng này thường gặp ở phụ nữ mắc bệnh, mang thai và cho con bú. Ngoài ra, những người đang phục hồi sau chấn thương hoặc phẫu thuật, người già, vận động viên cũng cần nhiều protein hơn. Những đối tượng này thường yêu cầu tác dụng của whey protein để bổ sung protein.


Tạo ra phản ứng sinh hóa

Protein sản xuất các enzym tham gia hỗ trợ hàng ngàn phản ứng sinh hóa diễn ra bên trong và bên ngoài tế bào. Cấu trúc của các enzym kết hợp với các phân tử khác trong tế bào được gọi là chất nền và xúc tác các phản ứng cần thiết cho quá trình trao đổi chất.

Một số enzym cũng hoạt động bên ngoài tế bào, bao gồm các enzym tiêu hóa như lactase (giúp phân hủy đường sữa, lactose) và sucrase (giúp phân hủy đường). Một số enzym khuyến khích các phân tử khác, chẳng hạn như vitamin hoặc khoáng chất, làm cho phản ứng xảy ra.

Các chức năng của cơ thể cần phụ thuộc vào enzyme bao gồm:

  • Tiêu hóa;
  • Sản xuất năng lượng;
  • Đông máu;
  • Co thắt cơ.

Tình trạng thiếu hụt enzyme hoặc enzyme không hoạt động đúng chức năng có thể dẫn đến một số bệnh lý.


Hỗ trợ truyền tín hiệu

Về mặt hóa học, một số protein là hormone giúp giao tiếp giữa các tế bào, mô và cơ quan. Các mô hoặc tuyến nội tiết sản xuất ra các hormone, sau đó chúng được đưa đến các cơ quan qua đường máu đến mô hoặc cơ quan đích. Tại đây, hormone này sẽ liên kết với thụ thể protein trên bề mặt tế bào.

Hormone được nhóm thành 3 loại chính:

  • Protein và peptide: Được tạo ra từ một vài cho đến hàng trăm axit amin, kết thành một chuỗi;
  • Steroid: Được sản xuất bởi cholesterol béo. Các hormone giới tính (testosterone và estrogen) đều dựa trên steroid;
  • Amin: Được tạo ra từ những axit amin tryptophan hoặc tyrosine riêng lẻ, giúp hình thành các hormone liên quan đến giấc ngủ và quá trình trao đổi chất.

Protein và polypeptide là nhóm nội tiết tố chiếm phần lớn trong cơ thể, bao gồm:

  • Insulin: Tín hiệu hấp thu glucose vào tế bào;
  • Glucagon: Tín hiệu phân hủy glucose dự trữ trong gan;
  • hGH (hormone tăng trưởng của con người): Kích thích các mô phát triển, bao gồm cả xương;
  • ADH (hormone chống lợi tiểu): Tín hiệu yêu cầu thận tái hấp thu nước;
  • ACTH (hormone vỏ thượng thận): Kích thích giải phóng cortisol – một yếu tố chính trong quá trình trao đổi chất.

Định hình cấu trúc mô tế bào

Một số cấu trúc protein có dạng sợi, tạo độ cứng chắc cho các mô và tế bào. Những protein này bao gồm:

  • Keratin: Là một cấu trúc protein được tìm thấy trong da, tóc và móng tay;
  • Collagen: Là cấu trúc protein dồi dào nhất trong cơ thể, tạo nên xương, gân, dây chằng và da;
  • Elastin: Linh hoạt hơn collagen vài trăm lần. Độ đàn hồi cao cho phép nhiều mô trong cơ thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dãn hoặc co bóp, chẳng hạn như tử cung, phổi và động mạch.

Duy trì độ pH thích hợp

Protein đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nồng độ axit và kiềm trong máu và các chất lỏng khác của cơ thể. Sự cân bằng giữa axit và bazơ được đo bằng thang pH. Thang đo nằm trong khoảng từ 0 đến 14, với 0 là axit mạnh nhất, 7 là trung tính và 14 là kiềm mạnh nhất.

Ví dụ về giá trị pH của một số chất phổ biến là:

  • pH 2: Axit dạ dày;
  • pH 4: Nước ép cà chua;
  • pH 5: Cà phê đen;
  • pH 7,4: Máu người;
  • pH 10: Sữa magie;
  • pH 12: Nước xà phòng;.

Nhiều hệ thống đệm giúp chất lỏng trong cơ thể duy trì phạm vi pH bình thường. Điều này là cần thiết vì ngay cả một sự thay đổi nhỏ về độ pH cũng có thể gây hại hoặc có khả năng gây tử vong.

Một số protein cũng tham gia vào việc điều chỉnh độ pH, chẳng hạn như Hemoglobin, một loại protein tạo nên hồng cầu. Hemoglobin liên kết với một lượng nhỏ axit, giúp duy trì giá trị của nó. Độ pH bình thường của máu người.

Các hệ thống đệm khác trong cơ thể bao gồm phosphate và bicarbonate.


Cân bằng chất lỏng

Protein điều chỉnh các quá trình của cơ thể để duy trì sự cân bằng chất lỏng. Ví dụ, albumin và globulin là các protein trong máu giúp duy trì sự cân bằng chất lỏng bằng cách thu và giữ nước.

Nếu bạn không bổ sung đủ protein, lượng albumin và globulin trong cơ thể giảm dần. Do đó, máu không thể được giữ trong các mạch và chất lỏng tích tụ trong khoảng trống giữa các tế bào. Đây là nơi xảy ra sưng hoặc phù nề, đặc biệt là ở dạ dày.
Đây là một dạng suy dinh dưỡng protein nghiêm trọng được gọi là suy dinh dưỡng phù nề kwashiorkor. Tình trạng này xảy ra khi một người tiêu thụ đủ calo nhưng bị thiếu protein. Kwashiorkor rất hiếm ở các khu vực phát triển trên thế giới nhưng lại phổ biến ở các khu vực nghèo đói. Bệnh nhân có thể cần đến tác dụng của whey protein để bổ sung đạm.

Sức khỏe miễn dịch

Protein giúp tạo ra các globulin miễn dịch hoặc kháng thể để chống lại nhiễm trùng. Kháng thể là các protein trong máu giúp bảo vệ cơ thể khỏi những “kẻ xâm lược” có hại như vi khuẩn và vi rút.

Khi các yếu tố lạ xâm nhập vào tế bào, cơ thể sẽ sản sinh ra các kháng thể để tiêu diệt chúng. Nếu không có những kháng thể này, vi khuẩn và vi rút sẽ sinh sôi tự do và dần dần lấn át cơ thể và gây nhiễm trùng.

Ngay sau khi các kháng thể chống lại một loại vi khuẩn hoặc vi rút cụ thể được hình thành, các tế bào sẽ tự động ghi nhớ cơ chế này. Kết quả là, các kháng thể phản ứng nhanh hơn khi mầm bệnh già đi. Nó tái xâm nhập vào cơ thể bạn. Do đó, cơ thể miễn dịch và chống lại với các bệnh đã tiếp xúc.


Vận chuyển và lưu trữ các chất dinh dưỡng

Trong máu, protein mang các chất dinh dưỡng như vitamin hoặc khoáng chất, glucose, cholesterol và oxy đến và ra khỏi tế bào.

Ví dụ, hemoglobin là một protein mang oxy từ phổi đến các mô của cơ thể. Chất vận chuyển glucose (GLUT) vận chuyển đường đến các tế bào giống như lipoprotein vận chuyển cholesterol và các chất béo khác trong máu.

Mỗi protein vận chuyển là cụ thể và chỉ liên kết với một số chất nhất định. Nói cách khác, một protein vận chuyển glucose không thể thực hiện công việc vận chuyển cholesterol.

Ngoài ra, protein cũng đóng một vai trò trong việc dự trữ, ví dụ như ferritin giúp dự trữ sắt. Một loại protein dự trữ khác là casein, chủ yếu được tìm thấy trong sữa và giúp trẻ sơ sinh phát triển.

Cung cấp năng lượng

Protein cũng có thể cung cấp năng lượng cho cơ thể. Mỗi gam protein chứa 4 calo, bằng lượng năng lượng mà carbohydrate cung cấp. Mặt khác, chất béo cung cấp nhiều năng lượng nhất với 9 calo mỗi gam.

Tuy nhiên, protein là chất cuối cùng mà cơ thể muốn sử dụng để làm năng lượng. Điều này là do protein phải tham gia vào nhiều chức năng khác trong cơ thể. Do đó, cơ thể ưu tiên lưu trữ carbohydrate và chất béo để sử dụng làm nhiên liệu, tạo ra nguồn năng lượng hoạt động. Ngoài ra, carbohydrate và chất béo chuyển hóa cũng hiệu quả hơn protein.

Trên thực tế, trong những trường hợp bình thường, protein cung cấp cho cơ thể rất ít năng lượng. Tuy nhiên, ở trạng thái nhịn ăn (18 đến 48 giờ không có carbohydrate hoặc chất béo), cơ thể sẽ phá vỡ cơ và xương để các axit amin có thể cung cấp một giải pháp thay thế năng lượng.

Cơ thể cũng sử dụng các axit amin từ cơ xương khi lượng dự trữ carbohydrate thấp. Điều này xảy ra sau khi tập thể dục cường độ cao hoặc khi bạn không tiêu thụ đủ calo.

Protein thực hiện nhiều chức năng trong cơ thể, giúp sửa chữa và xây dựng các mô, đồng thời thúc đẩy các phản ứng trao đổi chất. Ngoài việc cung cấp khung cấu trúc cho cơ thể, protein đảm bảo cân bằng độ pH và chất lỏng thích hợp. Cuối cùng, cấu trúc protein giữ cho hệ thống miễn dịch mạnh mẽ, hỗ trợ vận chuyển và lưu trữ các chất dinh dưỡng, thậm chí trở thành nguồn năng lượng khẩn cấp khi cơ thể cần. Tất cả các chức năng này làm cho protein trở nên rất quan trọng đối với sức khỏe.

Xem thêm: 
Vai trò của Protein trong cuộc sống
Protein có nhiều trong thực phẩm nào?

Nguồn: Tổng hợp

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopping Cart
Scroll to Top